Từ vựng
自然治癒力
しぜんちゆりょく
vocabulary vocab word
sức mạnh tự chữa lành tự nhiên
khả năng tự hồi phục
sự chữa lành tự phát
自然治癒力 自然治癒力 しぜんちゆりょく sức mạnh tự chữa lành tự nhiên, khả năng tự hồi phục, sự chữa lành tự phát
Ý nghĩa
sức mạnh tự chữa lành tự nhiên khả năng tự hồi phục và sự chữa lành tự phát
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0