Từ vựng
自治権
じちけん
vocabulary vocab word
quyền tự trị
quyền tự quản
自治権 自治権 じちけん quyền tự trị, quyền tự quản
Ý nghĩa
quyền tự trị và quyền tự quản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じちけん
vocabulary vocab word
quyền tự trị
quyền tự quản