Từ vựng
自我自賛
じがじさん
vocabulary vocab word
tự khen mình
tự đề cao bản thân
自我自賛 自我自賛 じがじさん tự khen mình, tự đề cao bản thân
Ý nghĩa
tự khen mình và tự đề cao bản thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じがじさん
vocabulary vocab word
tự khen mình
tự đề cao bản thân