Từ vựng
自己犠牲
じこぎせい
vocabulary vocab word
sự hy sinh bản thân
sự từ bỏ bản thân
自己犠牲 自己犠牲 じこぎせい sự hy sinh bản thân, sự từ bỏ bản thân
Ý nghĩa
sự hy sinh bản thân và sự từ bỏ bản thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じこぎせい
vocabulary vocab word
sự hy sinh bản thân
sự từ bỏ bản thân