Từ vựng
自家栽培
じかさいばい
vocabulary vocab word
trồng trọt tại nhà (đặc biệt là thực phẩm)
tự trồng tại nhà
自家栽培 自家栽培 じかさいばい trồng trọt tại nhà (đặc biệt là thực phẩm), tự trồng tại nhà
Ý nghĩa
trồng trọt tại nhà (đặc biệt là thực phẩm) và tự trồng tại nhà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0