Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
自在鉤
じざいかぎ
vocabulary vocab word
móc treo nồi
自在鉤
jizaikagi
自在鉤
自在鉤
じざいかぎ
móc treo nồi
じ
ざ
い
か
ぎ
自
在
鉤
じ
ざ
い
か
ぎ
自
在
鉤
じ
ざ
い
か
ぎ
自
在
鉤
Ý nghĩa
móc treo nồi
móc treo nồi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
自在鉤
móc treo nồi
じざいかぎ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
在
tồn tại, ngoại ô, vùng ngoại thành...
あ.る, ザイ
一
( CDP-88F1 )
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
鉤
móc, ngạnh, câu móc...
かぎ, はり, コウ
金
vàng
かね, かな-, キン
句
cụm từ, mệnh đề, câu...
ク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.