Từ vựng
自助努力
じじょどりょく
vocabulary vocab word
nỗ lực tự thân
cố gắng tự lực
nỗ lực tự túc
自助努力 自助努力 じじょどりょく nỗ lực tự thân, cố gắng tự lực, nỗ lực tự túc
Ý nghĩa
nỗ lực tự thân cố gắng tự lực và nỗ lực tự túc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0