Từ vựng
臨界
りんかい
vocabulary vocab word
ranh giới
tính tới hạn (hạt nhân)
tới hạn (khối lượng
áp suất
nhiệt độ
trạng thái
điểm
v.v.)
臨界 臨界 りんかい ranh giới, tính tới hạn (hạt nhân), tới hạn (khối lượng, áp suất, nhiệt độ, trạng thái, điểm, v.v.)
Ý nghĩa
ranh giới tính tới hạn (hạt nhân) tới hạn (khối lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0