Từ vựng
臍を噬む
ほぞをかむ
vocabulary vocab word
hối hận cay đắng
vô cùng ân hận
cắn rốn tiếc nuối
臍を噬む 臍を噬む ほぞをかむ hối hận cay đắng, vô cùng ân hận, cắn rốn tiếc nuối
Ý nghĩa
hối hận cay đắng vô cùng ân hận và cắn rốn tiếc nuối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0