Từ vựng
臆病神
おくびょうがみ
vocabulary vocab word
thần gây ra sự nhút nhát
thần của sự hèn nhát
thần của sự hoảng sợ
臆病神 臆病神 おくびょうがみ thần gây ra sự nhút nhát, thần của sự hèn nhát, thần của sự hoảng sợ
Ý nghĩa
thần gây ra sự nhút nhát thần của sự hèn nhát và thần của sự hoảng sợ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0