Từ vựng
膨張度
ぼーちょーど
vocabulary vocab word
độ giãn nở (của sóng âm trong âm học)
膨張度 膨張度 ぼーちょーど độ giãn nở (của sóng âm trong âm học)
Ý nghĩa
độ giãn nở (của sóng âm trong âm học)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼーちょーど
vocabulary vocab word
độ giãn nở (của sóng âm trong âm học)