Từ vựng
ぼうちょうど膨張度 ぼうちょうど膨張度 ぼうちょうど膨張度

Ý nghĩa

độ giãn nở (của sóng âm trong âm học)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

膨張度
độ giãn nở (của sóng âm trong âm học)
ぼうちょうど
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠