Từ vựng
おっとせい膃肭臍 おっとせい膃肭臍 おっとせい膃肭臍

Ý nghĩa

hải cẩu lông (đặc biệt là hải cẩu lông phương bắc Callorhinus ursinus) và hải cẩu lông Alaska

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

膃肭臍
hải cẩu lông (đặc biệt là hải cẩu lông phương bắc, Callorhinus ursinus), hải cẩu lông Alaska
おっとせい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠