Từ vựng
腰砕け
こしくだけ
vocabulary vocab word
bỏ cuộc giữa chừng
đứt gánh giữa đường
chùn bước nửa chừng
腰砕け 腰砕け こしくだけ bỏ cuộc giữa chừng, đứt gánh giữa đường, chùn bước nửa chừng
Ý nghĩa
bỏ cuộc giữa chừng đứt gánh giữa đường và chùn bước nửa chừng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0