Từ vựng
腰を据える
こしをすえる
vocabulary vocab word
ổn định và tập trung giải quyết việc gì
dồn hết tâm sức vào việc gì
định cư ở một nơi
an cư lạc nghiệp
hòa nhập vào môi trường mới
giữ vững tư thế
hạ thấp trọng tâm cơ thể
腰を据える 腰を据える こしをすえる ổn định và tập trung giải quyết việc gì, dồn hết tâm sức vào việc gì, định cư ở một nơi, an cư lạc nghiệp, hòa nhập vào môi trường mới, giữ vững tư thế, hạ thấp trọng tâm cơ thể
Ý nghĩa
ổn định và tập trung giải quyết việc gì dồn hết tâm sức vào việc gì định cư ở một nơi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0