Từ vựng

Ý nghĩa

sỏi thận sạn thận

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

腎臓結石
sỏi thận, sạn thận
じんぞうけっせき
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.