Từ vựng
じんぞうけっせき腎臓結石 じんぞうけっせき腎臓結石 じんぞうけっせき腎臓結石

Ý nghĩa

sỏi thận và sạn thận

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

腎臓結石
sỏi thận, sạn thận
じんぞうけっせき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠