Từ vựng
脛齧り
すねかじり
vocabulary vocab word
kẻ ăn bám
kẻ sống ký sinh
kẻ ăn nhờ ở đậu
kẻ hút máu
脛齧り 脛齧り すねかじり kẻ ăn bám, kẻ sống ký sinh, kẻ ăn nhờ ở đậu, kẻ hút máu
Ý nghĩa
kẻ ăn bám kẻ sống ký sinh kẻ ăn nhờ ở đậu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0