Từ vựng
脛に疵持つ
すねにきずもつ
vocabulary vocab word
có lương tâm cắn rứt
脛に疵持つ 脛に疵持つ すねにきずもつ có lương tâm cắn rứt
Ý nghĩa
có lương tâm cắn rứt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
すねにきずもつ
vocabulary vocab word
có lương tâm cắn rứt