Từ vựng
脅迫電話
きょーわくでんわ
vocabulary vocab word
cuộc gọi đe dọa (ví dụ: đe dọa đánh bom)
脅迫電話 脅迫電話 きょーわくでんわ cuộc gọi đe dọa (ví dụ: đe dọa đánh bom)
Ý nghĩa
cuộc gọi đe dọa (ví dụ: đe dọa đánh bom)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0