Từ vựng
胡楊樹
こよーじゅ
vocabulary vocab word
cây dương Euphrates
dương Euphrates
胡楊樹 胡楊樹 こよーじゅ cây dương Euphrates, dương Euphrates
Ý nghĩa
cây dương Euphrates và dương Euphrates
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こよーじゅ
vocabulary vocab word
cây dương Euphrates
dương Euphrates