Từ vựng
胚盤
はいばん
vocabulary vocab word
đĩa mầm
đĩa phôi
lá mầm (của hạt cỏ)
胚盤 胚盤 はいばん đĩa mầm, đĩa phôi, lá mầm (của hạt cỏ)
Ý nghĩa
đĩa mầm đĩa phôi và lá mầm (của hạt cỏ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいばん
vocabulary vocab word
đĩa mầm
đĩa phôi
lá mầm (của hạt cỏ)