Từ vựng
育成栽培
いくせいさいばい
vocabulary vocab word
trồng trọt rau quả
育成栽培 育成栽培 いくせいさいばい trồng trọt rau quả
Ý nghĩa
trồng trọt rau quả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
育成栽培
trồng trọt rau quả
いくせいさいばい
育
nuôi dưỡng, lớn lên, chăm sóc...
そだ.つ, そだ.ち, イク