Từ vựng
肩衝
かたつき
vocabulary vocab word
hộp trà có vai nổi bật gần cổ
肩衝 肩衝 かたつき hộp trà có vai nổi bật gần cổ
Ý nghĩa
hộp trà có vai nổi bật gần cổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かたつき
vocabulary vocab word
hộp trà có vai nổi bật gần cổ