Từ vựng
聚居
しゅーきょ
vocabulary vocab word
cư trú tại một khu vực (đặc biệt ở Trung Quốc)
sinh sống tập trung trong cộng đồng
聚居 聚居 しゅーきょ cư trú tại một khu vực (đặc biệt ở Trung Quốc), sinh sống tập trung trong cộng đồng
Ý nghĩa
cư trú tại một khu vực (đặc biệt ở Trung Quốc) và sinh sống tập trung trong cộng đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0