Từ vựng
聖職者
せいしょくしゃ
vocabulary vocab word
giáo sĩ
tu sĩ
tăng lữ
聖職者 聖職者 せいしょくしゃ giáo sĩ, tu sĩ, tăng lữ
Ý nghĩa
giáo sĩ tu sĩ và tăng lữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいしょくしゃ
vocabulary vocab word
giáo sĩ
tu sĩ
tăng lữ