Từ vựng
聖教
しょーぎょー
vocabulary vocab word
giáo lý thiêng liêng (đặc biệt của Khổng Tử)
Nho giáo
Cơ Đốc giáo
Phật giáo
聖教 聖教-2 しょーぎょー giáo lý thiêng liêng (đặc biệt của Khổng Tử), Nho giáo, Cơ Đốc giáo, Phật giáo
Ý nghĩa
giáo lý thiêng liêng (đặc biệt của Khổng Tử) Nho giáo Cơ Đốc giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0