Từ vựng
聖寵
せいちょー
vocabulary vocab word
ân sủng (của Thiên Chúa)
聖寵 聖寵 せいちょー ân sủng (của Thiên Chúa)
Ý nghĩa
ân sủng (của Thiên Chúa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいちょー
vocabulary vocab word
ân sủng (của Thiên Chúa)