Từ vựng
聖卓
せいたく
vocabulary vocab word
bàn thờ (đặc biệt trong Kitô giáo)
聖卓 聖卓 せいたく bàn thờ (đặc biệt trong Kitô giáo)
Ý nghĩa
bàn thờ (đặc biệt trong Kitô giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいたく
vocabulary vocab word
bàn thờ (đặc biệt trong Kitô giáo)