Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
耶蘇教
やそきょう
vocabulary vocab word
Cơ Đốc giáo
耶蘇教
yasokyou
耶蘇教
耶蘇教
やそきょう
Cơ Đốc giáo
や
そ
きょ
う
耶
蘇
教
や
そ
きょ
う
耶
蘇
教
や
そ
きょ
う
耶
蘇
教
Ý nghĩa
Cơ Đốc giáo
Cơ Đốc giáo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
耶蘇教
Cơ Đốc giáo
やそきょう
耶
dấu hỏi
か, ヤ, ジャ
耳
tai
みみ, ジ
⻏
( 邑 )
蘇
được hồi sinh, được phục hồi, cây tía tô...
よみがえ.る, ソ, ス
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
穌
hồi sinh, sống lại, thu thập
かきあつ.める, ソ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
教
dạy, tín ngưỡng, giáo lý
おし.える, おそ.わる, キョウ
孝
hiếu thảo, lòng hiếu thảo của con cái
コウ, キョウ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.