Từ vựng
老舗店
しにせてん
vocabulary vocab word
cửa hàng lâu đời
cửa hiệu có tiếng lâu năm
tiệm cũ nổi tiếng
老舗店 老舗店 しにせてん cửa hàng lâu đời, cửa hiệu có tiếng lâu năm, tiệm cũ nổi tiếng
Ý nghĩa
cửa hàng lâu đời cửa hiệu có tiếng lâu năm và tiệm cũ nổi tiếng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0