Từ vựng
翻訳権
ほんやくけん
vocabulary vocab word
quyền dịch thuật (đối với sách)
翻訳権 翻訳権 ほんやくけん quyền dịch thuật (đối với sách)
Ý nghĩa
quyền dịch thuật (đối với sách)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほんやくけん
vocabulary vocab word
quyền dịch thuật (đối với sách)