Từ vựng
翠黛
すいたい
vocabulary vocab word
bút kẻ mày màu xanh lá
lông mày tô màu xanh nhạt
màu xanh mờ ảo (của núi xa)
翠黛 翠黛 すいたい bút kẻ mày màu xanh lá, lông mày tô màu xanh nhạt, màu xanh mờ ảo (của núi xa)
Ý nghĩa
bút kẻ mày màu xanh lá lông mày tô màu xanh nhạt và màu xanh mờ ảo (của núi xa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0