Từ vựng
翠松
すいしょう
vocabulary vocab word
thông xanh
thông tươi tốt
翠松 翠松 すいしょう thông xanh, thông tươi tốt
Ý nghĩa
thông xanh và thông tươi tốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すいしょう
vocabulary vocab word
thông xanh
thông tươi tốt