Từ vựng
罹災証明書
りさいしょーめいしょ
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận thiên tai
giấy xác nhận nạn nhân thiên tai
罹災証明書 罹災証明書 りさいしょーめいしょ giấy chứng nhận thiên tai, giấy xác nhận nạn nhân thiên tai
Ý nghĩa
giấy chứng nhận thiên tai và giấy xác nhận nạn nhân thiên tai
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0