Từ vựng
りさいしょうめいしょ罹災証明書 りさいしょうめいしょ罹災証明書 りさいしょうめいしょ罹災証明書

Ý nghĩa

giấy chứng nhận thiên tai và giấy xác nhận nạn nhân thiên tai

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

罹災証明書
giấy chứng nhận thiên tai, giấy xác nhận nạn nhân thiên tai
りさいしょうめいしょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠