Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
罅焼き
ひびやき
vocabulary vocab word
đồ gốm nứt men
罅焼ki
hibiyaki
罅焼き
罅焼き
ひびやき
đồ gốm nứt men
ひ
び
や
き
罅
焼
き
ひ
び
や
き
罅
焼
き
ひ
び
や
き
罅
焼
き
Ý nghĩa
đồ gốm nứt men
đồ gốm nứt men
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
罅焼き
đồ gốm nứt men
ひびやき
罅
vết nứt, khe hở, lỗ hổng
ひび, すき, カ
缶
lon thiếc, hộp đựng, bộ hũ (số 121)
かま, カン
虖
khóc, la hét, rú lên
ほ.える, コ, ク
虍
vằn hổ, loang lổ, bộ thủ hổ (số 141)
コ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
乎
dấu hỏi, dấu chấm hỏi
か, ああ, コ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
焼
nướng, cháy
や.く, や.き, ショウ
火
lửa
ひ, -び, カ
尭
cao, xa
たか.い, ギョウ
十
mười
とお, と, ジュウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
兀
cao và bằng phẳng, cao vời vợi, hói...
コツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.