Kanji

罅

Ý nghĩa

vết nứt khe hở và lỗ hổng

Cách đọc

Kun'yomi

  • ひび vết nứt
  • ひび われ vết nứt
  • ひび やき đồ gốm nứt men
  • すき

On'yomi

  • か げき vết nứt
  • か れつ vết nứt
  • れっ か vết nứt
  • け

Luyện viết


Nét: 1/17
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠