Từ vựng
罅
ひび
vocabulary vocab word
vết nứt
khe nứt
rạn nứt (trong mối quan hệ)
sự chia rẽ
vết rạn
罅 罅 ひび vết nứt, khe nứt, rạn nứt (trong mối quan hệ), sự chia rẽ, vết rạn
Ý nghĩa
vết nứt khe nứt rạn nứt (trong mối quan hệ)
Luyện viết
Nét: 1/17