Từ vựng
はんしょくひんば繁殖牝馬 はんしょくひんば繁殖牝馬 はんしょくひんば繁殖牝馬

Ý nghĩa

ngựa cái sinh sản

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

繁殖牝馬
ngựa cái sinh sản
はんしょくひんば
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠