Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

khu vực sinh sản

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

繁殖地
khu vực sinh sản
はんしょくち
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.