Từ vựng
縮瞳
しゅくどう
vocabulary vocab word
co đồng tử
thu nhỏ đồng tử
縮瞳 縮瞳 しゅくどう co đồng tử, thu nhỏ đồng tử
Ý nghĩa
co đồng tử và thu nhỏ đồng tử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅくどう
vocabulary vocab word
co đồng tử
thu nhỏ đồng tử