Từ vựng
縄暖簾
なわのれん
vocabulary vocab word
rèm dây
quán rượu
quán bar
縄暖簾 縄暖簾 なわのれん rèm dây, quán rượu, quán bar
Ý nghĩa
rèm dây quán rượu và quán bar
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なわのれん
vocabulary vocab word
rèm dây
quán rượu
quán bar