Từ vựng
緩衝
かんしょう
vocabulary vocab word
hấp thụ sốc
tác dụng đệm
đệm lót
bộ đệm
緩衝 緩衝 かんしょう hấp thụ sốc, tác dụng đệm, đệm lót, bộ đệm
Ý nghĩa
hấp thụ sốc tác dụng đệm đệm lót
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんしょう
vocabulary vocab word
hấp thụ sốc
tác dụng đệm
đệm lót
bộ đệm