Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

chứng câm lặng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

緘黙症
chứng câm lặng
かんもくしょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.