Từ vựng
かんもくしょう緘黙症 かんもくしょう緘黙症 かんもくしょう緘黙症

Ý nghĩa

chứng câm lặng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

緘黙症
chứng câm lặng
かんもくしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠