Từ vựng
かんこうれいをしく緘口令を敷く かんこうれいをしく緘口令を敷く かんこうれいをしく緘口令を敷く

Ý nghĩa

áp đặt lệnh cấm tiết lộ thông tin bưng bít sự việc và ra lệnh cho ai đó không được nhắc đến điều gì

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

緘口令を敷く
áp đặt lệnh cấm tiết lộ thông tin, bưng bít sự việc, ra lệnh cho ai đó không được nhắc đến điều gì
かんこうれいをしく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠