Từ vựng
総排泄腔
そーはいせつこー
vocabulary vocab word
lỗ huyệt
総排泄腔 総排泄腔 そーはいせつこー lỗ huyệt
Ý nghĩa
lỗ huyệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総排泄腔
lỗ huyệt
そうはいせつこう
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ