Từ vựng
きんちょうかん緊張感 きんちょうかん緊張感 きんちょうかん緊張感

Ý nghĩa

cảm giác căng thẳng không khí căng thẳng sự căng thẳng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

緊張感
cảm giác căng thẳng, không khí căng thẳng, sự căng thẳng...
きんちょうかん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠