Từ vựng
綺麗所
きれいどころ
vocabulary vocab word
geisha
người phụ nữ ăn mặc đẹp
綺麗所 綺麗所 きれいどころ geisha, người phụ nữ ăn mặc đẹp
Ý nghĩa
geisha và người phụ nữ ăn mặc đẹp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きれいどころ
vocabulary vocab word
geisha
người phụ nữ ăn mặc đẹp