Từ vựng
絨氈
vocabulary vocab word
thảm
tấm thảm
thảm lót sàn
絨氈 絨氈 thảm, tấm thảm, thảm lót sàn
絨氈
Ý nghĩa
thảm tấm thảm và thảm lót sàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
thảm
tấm thảm
thảm lót sàn