Kanji
氈
kanji character
vải dạ
thảm len
氈 kanji-氈 vải dạ, thảm len
氈
Ý nghĩa
vải dạ và thảm len
Cách đọc
Kun'yomi
- もうせん
On'yomi
- もう せん thảm
- もう せん ごけ cây gọng vó lá tròn
- はなもう せん thảm hoa văn
Luyện viết
Nét: 1/17
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
絨 氈 thảm, tấm thảm, thảm lót sàn -
氈 thảm, thảm len -
氈 鹿 linh dương -
氈 瓜 bí đao, bí xanh -
毛 氈 thảm, thảm len -
花 毛 氈 thảm hoa văn -
毛 氈 苔 cây gọng vó lá tròn, cây gọng vó thường -
牛 氈 鹿 linh dương đầu bò, linh dương wildebeest -
日 本 氈 鹿 Sơn dương Nhật Bản (Capricornis crispus) -
毛 氈 を被 るlàm hỏng việc, vụng về, thất bại... -
毛 氈 をかぶるlàm hỏng việc, vụng về, thất bại...