Kanji

氈

Ý nghĩa

vải dạ và thảm len

Cách đọc

Kun'yomi

  • もうせん

On'yomi

  • もう せん thảm
  • もう せん ごけ cây gọng vó lá tròn
  • はなもう せん thảm hoa văn

Luyện viết


Nét: 1/17
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠