Từ vựng
毛氈を被る
もーせんをかぶる
vocabulary vocab word
làm hỏng việc
vụng về
thất bại
vung tay quá trán (đặc biệt là vào các dịch vụ mại dâm)
毛氈を被る 毛氈を被る もーせんをかぶる làm hỏng việc, vụng về, thất bại, vung tay quá trán (đặc biệt là vào các dịch vụ mại dâm)
Ý nghĩa
làm hỏng việc vụng về thất bại
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0