Từ vựng
絨毛癌
じゅーもーがん
vocabulary vocab word
ung thư nguyên bào nuôi
絨毛癌 絨毛癌 じゅーもーがん ung thư nguyên bào nuôi
Ý nghĩa
ung thư nguyên bào nuôi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅーもーがん
vocabulary vocab word
ung thư nguyên bào nuôi